Giữa đại ngàn Gia Lai, tiếng cồng chiêng không chỉ là âm thanh của nhạc cụ, mà là nhịp đập của ký ức và lời thì thầm của linh hồn núi rừng. Hãy nghe Trần Thị Trà My (Gia Lai) một travel blogger nổi tiếng bật mí .
Tôi sinh ra ở Gia Lai, lớn lên cùng những buổi chiều gió thổi qua rẫy cà phê và những đêm làng xa xa vang lên tiếng chiêng trầm bổng. Có một quãng thời gian dài, tôi coi âm thanh ấy như một phần tự nhiên của đời sống, nó giống như mưa mùa, như khói bếp. Chỉ đến khi đi nhiều hơn, xa Gia Lai lâu hơn, tôi mới nhận ra cồng chiêng không chỉ là âm nhạc. Đó là ký ức tập thể, là cách núi rừng nói chuyện với con người.

Không gian văn hóa cồng chiêng (Ảnh: Sưu tầm)
Không gian văn hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên đã được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Nhưng với tôi, giá trị của cồng chiêng không nằm ở danh xưng. Nó nằm ở khoảnh khắc người nghệ nhân già nâng chiếc chiêng đã sẫm màu thời gian, gõ nhịp chậm rãi như đang trò chuyện với thần linh, với tổ tiên, và với chính mình.
Nếu trước đây, muốn nghe cồng chiêng “đúng nghĩa”, phải vào làng, chờ đúng dịp lễ hội, thì nay, Gia Lai đã chủ động đưa di sản đến gần hơn với công chúng. Các nghệ nhân Gia Rai, Ba Na từ nhiều làng khác nhau được luân phiên lên phố biểu diễn. Họ mang theo trang phục truyền thống, mang theo nhịp chiêng quen thuộc của buôn làng mình.
Bàn tay nghệ nhân đặt lên mặt chiêng, ánh mắt họ nhìn nhau để bắt nhịp, những đứa trẻ đứng nép phía sau, vừa xem vừa học cách giữ gìn một thứ âm thanh đã tồn tại trước cả tuổi đời của chúng.

Không gian văn hóa cồng chiêng (Ảnh: Sưu tầm)
Ở những ngôi làng của những người đồng bào Ba Na ngoại ô Pleiku. Không sân khấu, không đèn màu. Chỉ có sân nhà rông, bếp lửa và bóng tối dày của núi rừng. Khi tiếng chiêng vang lên, tôi mới hiểu rõ hơn thế nào là “không gian văn hóa”. Cồng chiêng không tách rời khỏi con người, không tồn tại đơn lẻ. Nó gắn với nghi lễ, với vòng xoang, với rượu cần, với ánh lửa bập bùng và cả sự im lặng giữa các nhịp chiêng.
Cồng chiêng của người Ba Na thuộc nhóm nhạc cụ tự thân vang, có mặt tròn với hai dạng chính là loại có núm ở giữa và loại không có núm. Chiêng có núm thường được gọi là cồng, còn chiêng không có núm thì gọi là chiêng bằng.
Kích thước của chiêng khá đa dạng, từ khoảng 20 cm đến 100 cm. Độ dày mỏng của mỗi chiếc cũng thay đổi tùy theo kích cỡ, chiêng càng lớn thì thường càng dày. Những chiếc chiêng lớn thường cần hai người khiêng hoặc được treo cố định trên giá, trong khi chiêng nhỏ có thể buộc dây để cầm bằng tay trái và dùng tay phải gõ.
Dùi chiêng thường được làm từ gỗ, phần đầu được bọc vải hoặc da thú để tạo âm thanh tròn và ấm. Ngoài ra, người chơi cũng có thể dùng tay trực tiếp để đánh chiêng. Cách này tuy không tạo âm thanh vang lớn nhưng lại mang đến cảm giác nhẹ nhàng, êm ái và mềm mại hơn.
Không gian văn hóa cồng chiêng (Ảnh: Sưu tầm)
Ở đó, tôi không còn là khán giả. Tôi được mời vào vòng xoang, bước những bước vụng về theo nhịp trống. Có lúc tôi lạc nhịp, có lúc chỉ đứng yên để nghe. Nhưng chính điều ấy khiến tôi nhận ra, trải nghiệm cồng chiêng không phải là hiểu hết, mà là chấp nhận để mình chậm lại, lắng nghe và hòa vào nhịp chung.